星沙 xīng shā · tinh sa Hán Việt: tinh sa · Pinyin: xīng shā Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 沙 (sa)Pinyinxīng shāHán Việttinh saCấu tạo星 + 沙 · tinh + sa nghĩa thành phần: tinh + sa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 湖南省长沙市的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.湖南省长沙市的别名。