星沸 xīng fèi · tinh phí Hán Việt: tinh phí · Pinyin: xīng fèi Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 沸 (phí)Pinyinxīng fèiHán Việttinh phíCấu tạo星 + 沸 · tinh + phí nghĩa thành phần: tinh + phí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 多而乱。Tân Hoa Tự Điển 1.多而乱。