星流
tinh lưu
Hán Việt: tinh lưu · Pinyin: xīng liú
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容非常迅速。《文選.張衡.東京賦》:「煌火馳而星流,逐赤疫於四裔。」《文選.潘岳.馬汧督誄》:「彤珠星流,飛矢雨集。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 如流星飞逝。形容迅速。
- Tân Hoa Tự Điển 1.如流星飞逝。形容迅速。
Eng
- Cihui 星流 īngliú v. act quickly