星海
tinh hải
Hán Việt: tinh hải · Pinyin: xīng hǎi
Tổng quan
biển sao
Nghĩa
Việt
- Cihui biển sao
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 星与海; 星的海洋。多形容发光体分布得广而多。
- Tân Hoa Tự Điển 1.星与海。 2.星的海洋。多形容发光体分布得广而多。
Hán Việt: tinh hải · Pinyin: xīng hǎi
biển sao