星液 xīng yè · tinh dịch Hán Việt: tinh dịch · Pinyin: xīng yè Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 液 (dịch)Pinyinxīng yèHán Việttinh dịchCấu tạo星 + 液 · tinh + dịch nghĩa thành phần: tinh + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓晶莹的液体。Tân Hoa Tự Điển 1.谓晶莹的液体。