星淵 xīng yuān · tinh uyên Hán Việt: tinh uyên · Pinyin: xīng yuān Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 淵 (uyên)Pinyinxīng yuānHán Việttinh uyênCấu tạo星 + 淵 · tinh + uyên nghĩa thành phần: tinh + uyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹天渊。喻差别大。Tân Hoa Tự Điển 1.犹天渊。喻差别大。