星燈 xīng dēng · tinh đăng Hán Việt: tinh đăng · Pinyin: xīng dēng Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 燈 (đăng)Pinyinxīng dēngHán Việttinh đăngCấu tạo星 + 燈 · tinh + đăng nghĩa thành phần: tinh + đăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹华灯。Tân Hoa Tự Điển 1.犹华灯。