星煞 tinh sát Hán Việt: tinh sát Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 煞 (sát)Hán Việttinh sátCấu tạo星 + 煞 · tinh + sát nghĩa thành phần: tinh + sát Nghĩa EngCihui 星煞 īngshà* n. an unlucky star