星燧 xīng suì · tinh toại Hán Việt: tinh toại · Pinyin: xīng suì Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 燧 (toại)Pinyinxīng suìHán Việttinh toạiCấu tạo星 + 燧 · tinh + toại nghĩa thành phần: tinh + toại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 星火,小火点。Tân Hoa Tự Điển 1.星火,小火点。