星燭 xīng zhú · tinh chúc Hán Việt: tinh chúc · Pinyin: xīng zhú Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 燭 (chúc)Pinyinxīng zhúHán Việttinh chúcCấu tạo星 + 燭 · tinh + chúc nghĩa thành phần: tinh + chúc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 如星光般的閃耀。《文選.盧諶.贈劉琨詩》:「葉不雲布,華不星燭。」《文選.張協.七命》:「草華錦繁,飛采星燭。」