星甍 xīng méng · tinh manh Hán Việt: tinh manh · Pinyin: xīng méng Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 甍 (manh)Pinyinxīng méngHán Việttinh manhCấu tạo星 + 甍 · tinh + manh nghĩa thành phần: tinh + manh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 如星星密布的屋脊。形容屋舍之多。Tân Hoa Tự Điển 1.如星星密布的屋脊。形容屋舍之多。