星發 xīng fā · tinh phát Hán Việt: tinh phát · Pinyin: xīng fā Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 發 (phát)Pinyinxīng fāHán Việttinh phátCấu tạo星 + 發 · tinh + phát nghĩa thành phần: tinh + phát Nghĩa EngCihui 星發 īngfā v. start out by night