星相

xīng xiàng tinh tương

Hán Việt: tinh tương · Pinyin: xīng xiàng

Tổng quan

chiêm tinh và tướng mạo

Cấu tạo: (tinh) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chiêm tinh và tướng mạo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 根據天上星象和人的相貌來推斷人事的吉凶禍福。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 星象和相貌,迷信的人认为根据星相可以占卜人事的吉凶。

Eng

  • CC-CEDICT astrology and physiognomy
  • Cihui astrology and physiognomy