星眸

xīng móu tinh mâu

Hán Việt: tinh mâu · Pinyin: xīng móu

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (mâu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容美麗的眼晴如星星般光亮。唐.章孝標〈鷹〉詩:「星眸未放瞥秋毫,頻掣金鈴試雪毛。」《大宋宣和遺事.亨集》:「星眸與秋水爭光,素臉共春桃花鬥豔。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明亮的目光;明媚的眼睛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明亮的目光;明媚的眼睛。

Eng

  • Cihui 星眸 īngmóu n. starry/bright eyes