星眼
tinh nhãn
Hán Việt: tinh nhãn · Pinyin: xīng yǎn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 明媚亮麗的眼睛。宋.歐陽修〈漁家傲.一夜越溪秋水滿〉詞:「貪採嫩香星眼慢,疏回眄,郎船不覺來身畔。」《紅樓夢》第一三回:「鳳姐方覺星眼微朦,恍惚只見秦氏從外走來。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 明丽的眼睛。
- Tân Hoa Tự Điển 1.明丽的眼睛。
Eng
- Cihui 星眼 īngyǎn n. woman's charming eyes