星稠

xīng chóu tinh trù

Hán Việt: tinh trù · Pinyin: xīng chóu

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (trù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容文辞富丽; 如天星密集。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容文辞富丽。 2.如天星密集。