星空

xīng kōng tinh không

Hán Việt: tinh không · Pinyin: xīng kōng

Tổng quan

bầu trời đầy sao | bầu trời chi chít sao

Cấu tạo: (tinh) + (không)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bầu trời đầy sao | bầu trời chi chít sao

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 綴滿星星的夜空。如:「今晚的星空特別燦爛。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有星光的天空。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有星光的天空。

Eng

  • CC-CEDICT starry sky; the star-studded heavens
  • Cihui starry sky; the star-studded heavens

ja

  • JMdict starry sky