星筵 xīng yán · tinh diên Hán Việt: tinh diên · Pinyin: xīng yán Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 筵 (diên)Pinyinxīng yánHán Việttinh diênCấu tạo星 + 筵 · tinh + diên nghĩa thành phần: tinh + diên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 七夕庆祝双星相聚的宴会。Tân Hoa Tự Điển 1.七夕庆祝双星相聚的宴会。