星算
tinh toán
Hán Việt: tinh toán · Pinyin: xīng suàn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 天文算術。《晉書.卷九五.藝術傳.臺產傳》:「少專京氏《易》,善圖讖、祕緯、天文、洛書、風角、星算、六日七分之學。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"星筭"; 指星占术。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"星筭"。 2.指星占术。
Eng
- Cihui 星算 īngsuàn n. astronomical calculation