星箭

xīng jiàn tinh tiến

Hán Việt: tinh tiến · Pinyin: xīng jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (tiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指流星; 指漏箭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指流星。 2.指漏箭。