星系

xīng xì tinh hệ

Hán Việt: tinh hệ · Pinyin: xīng xì

Tổng quan

xem 恆星系|恒星系

Cấu tạo: (tinh) + (hệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 恆星系|恒星系

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由恆星、星雲、星團等組成的巨大集合體,恆星數可達千億。外形有螺旋狀、棒旋狀、橢圓狀、不規則狀等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由无数恒星和星际物质组成的天体系统,如银河系和河外星系。

Eng

  • CC-CEDICT see 恆星系|恒星系[heng2 xing1 xi4]
  • Cihui see 恆星系|恒星系

ja

  • JMdict star system