星級

xīng jí tinh cấp

Hán Việt: tinh cấp · Pinyin: xīng jí

Tổng quan

xếp hạng sao | đẳng cấp hàng đầu | được đánh giá cao

Cấu tạo: (tinh) + (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xếp hạng sao | đẳng cấp hàng đầu | được đánh giá cao

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宾馆、饭店等的设施、管理和服务水平所划分的等级,用星的数目表示,星数越高等级越高,最高为五星级;属性词。高等级的;明星级的:~服务|~人物。

Eng

  • CC-CEDICT star rating|top-class|highly rated
  • Cihui star rating; top-class; highly rated