星紀

xīng jì tinh kỉ

Hán Việt: tinh kỉ · Pinyin: xīng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (kỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 星次名。十二次之一。与十二辰之丑相对应,二十八宿中之斗﹑牛二宿属之; 泛指岁月。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.星次名。十二次之一。与十二辰之丑相对应,二十八宿中之斗﹑牛二宿属之。 2.泛指岁月。