星翁

xīng wēng tinh ông

Hán Việt: tinh ông · Pinyin: xīng wēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (ông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 占测星象的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.占测星象的人。