星芒
tinh mang
Hán Việt: tinh mang · Pinyin: xīng máng
Tổng quan
tinh mang
Nghĩa
Việt
- Cihui tinh mang
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 星的光芒; 指彗星出现。
- Tân Hoa Tự Điển 1.星的光芒。 2.指彗星出现。
Eng
- Cihui 星芒 īngmáng n. pointed rays of a star