星花 xīng huā · tinh hoa Hán Việt: tinh hoa · Pinyin: xīng huā Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 花 (hoa)Pinyinxīng huāHán Việttinh hoaCấu tạo星 + 花 · tinh + hoa nghĩa thành phần: tinh + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 星星。Tân Hoa Tự Điển 1.星星。