星落

xīng luò tinh lạc

Hán Việt: tinh lạc · Pinyin: xīng luò

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (lạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天星隐没; 喻名人死亡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天星隐没。 2.喻名人死亡。