星蓋 xīng gài · tinh cái Hán Việt: tinh cái · Pinyin: xīng gài Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 蓋 (cái)Pinyinxīng gàiHán Việttinh cáiCấu tạo星 + 蓋 · tinh + cái nghĩa thành phần: tinh + cái