星蟲

xīng chóng tinh trùng

Hán Việt: tinh trùng · Pinyin: xīng chóng

Tổng quan

sa trùng

Cấu tạo: (tinh) + (trùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sa trùng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 通称沙月子。星虫纲。体呈圆筒形,无体节,无刚毛。前端有吻,能伸缩,吻端有口,口的周围具触手状突起。体腔很大。世界性分布,我国广东﹑福建﹑山东沿海均产。可做钓饵,亦供食用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.通称沙月子。星虫纲。体呈圆筒形,无体节,无刚毛。前端有吻,能伸缩,吻端有口,口的周围具触手状突起。体腔很大。世界性分布,我国广东﹑福建﹑山东沿海均产。可做钓饵,亦供食用。

Eng

  • Cihui 星蟲 īngchóng n. <zoo.> siphon worm M:ge/²zhī

ja

  • JMdict peanut worm (any worm of phylum Sipuncula)