星虹 xīng hóng · tinh hồng Hán Việt: tinh hồng · Pinyin: xīng hóng Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 虹 (hồng)Pinyinxīng hóngHán Việttinh hồngCấu tạo星 + 虹 · tinh + hồng nghĩa thành phần: tinh + hồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹虹霓; 谓有星若虹霓。Tân Hoa Tự Điển 1.犹虹霓。 2.谓有星若虹霓。