星蝕 tinh thực Hán Việt: tinh thực Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 蝕 (thực)Hán Việttinh thựcCấu tạo星 + 蝕 · tinh + thực nghĩa thành phần: tinh + thực Nghĩa EngCihui 星蝕 xīngshí n. <astr.> occultation