星象
tinh tượng
Hán Việt: tinh tượng · Pinyin: xīng xiàng
Tổng quan
khía cạnh của thiên thể (dùng trong hàng hải và chiêm tinh)
Nghĩa
Việt
- Cihui khía cạnh của thiên thể (dùng trong hàng hải và chiêm tinh)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 星體的明、暗、薄、蝕等現象,古人往往據此推測人事的吉凶禍福。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指星体的明﹑暗及位置等现象。古人据以占测人事的吉凶祸福。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指星体的明﹑暗及位置等现象。古人据以占测人事的吉凶祸福。
Eng
- CC-CEDICT aspect of the celestial bodies (used for navigation and astrology)
- Cihui aspect of the celestial bodies (used for navigation and astrology)