星賭 tinh đổ Hán Việt: tinh đổ Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 賭 (đổ)Hán Việttinh đổCấu tạo星 + 賭 · tinh + đổ nghĩa thành phần: tinh + đổ Nghĩa EngCihui 星賭 īngdǔ v. gamble with loaded dice