星赴 xīng fù · tinh phó Hán Việt: tinh phó · Pinyin: xīng fù Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 赴 (phó)Pinyinxīng fùHán Việttinh phóCấu tạo星 + 赴 · tinh + phó nghĩa thành phần: tinh + phó Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 急速奔赴。Tân Hoa Tự Điển 1.急速奔赴。