星路 xīng lù · tinh lộ Hán Việt: tinh lộ · Pinyin: xīng lù Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 路 (lộ)Pinyinxīng lùHán Việttinh lộCấu tạo星 + 路 · tinh + lộ nghĩa thành phần: tinh + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明星成长、成名的路:~坎坷。