星辰

xīng chén tinh thần

Hán Việt: tinh thần · Pinyin: xīng chén

Tổng quan

các vì sao hư Tinh tú 星宿. tinh thần tinh thần ☆Như Tinh tú 星宿.

Cấu tạo: (tinh) + (thần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui các vì sao hư Tinh tú 星宿. tinh thần tinh thần ☆Như Tinh tú 星宿.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 星的通稱。《淮南子.墬形》:「照之以日月,經之以星辰,紀之以四時,要之以太歲。」《三國演義》第六九回:「輅自幼便喜仰視星辰,夜不能寐。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 星的统称日月星辰|昨夜星辰昨夜风。

Eng

  • CC-CEDICT stars
  • Cihui stars

ja

  • JMdict celestial bodies|stars