星連
tinh liên
Hán Việt: tinh liên · Pinyin: xīng lián
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓如星星连亘。形容光亮; 谓如星星连亘。形容多而密集。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓如星星连亘。形容光亮。 2.谓如星星连亘。形容多而密集。
Hán Việt: tinh liên · Pinyin: xīng lián