星迴
tinh hồi
Hán Việt: tinh hồi · Pinyin: xīng huí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 星星運行回復原位。指一年已終了。《文選.李康.運命論》:「天動星迴,而辰極猶居其所。」文選.陸機.演連珠五十首之一:「日薄星迴,穹天所以紀物。」
Eng
- Cihui 星回 xīnghuí f.e. A year has elapsed.
Hán Việt: tinh hồi · Pinyin: xīng huí