星速

xīng sù tinh tốc

Hán Việt: tinh tốc · Pinyin: xīng sù

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (tốc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容急速如流星。《南齊書.卷四五.宗室傳.始安貞王道生傳》:「遙光當據東府號令,使遙欣便星速急下。」《儒林外史》第八回:「王太守接了羽檄文書,星速赴南贛到任。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 速如流星。形容急速。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.速如流星。形容急速。

Eng

  • Cihui 星速 xīngsù* adv. at full speed; without delay