星遁 xīng dùn · tinh độn Hán Việt: tinh độn · Pinyin: xīng dùn Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 遁 (độn)Pinyinxīng dùnHán Việttinh độnCấu tạo星 + 遁 · tinh + độn nghĩa thành phần: tinh + độn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 星夜逃遁。Tân Hoa Tự Điển 1.星夜逃遁。