星都 xīng dōu · tinh đô Hán Việt: tinh đô · Pinyin: xīng dōu Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 都 (đô)Pinyinxīng dōuHán Việttinh đôCấu tạo星 + 都 · tinh + đô nghĩa thành phần: tinh + đô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指汉长安故城。Tân Hoa Tự Điển 1.指汉长安故城。