星門 xīng mén · tinh môn Hán Việt: tinh môn · Pinyin: xīng mén Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 門 (môn)Pinyinxīng ménHán Việttinh mônCấu tạo星 + 門 · tinh + môn nghĩa thành phần: tinh + môn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 军门。Tân Hoa Tự Điển 1.军门。