星闌

xīng lán tinh lan

Hán Việt: tinh lan · Pinyin: xīng lán

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (lan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓夜将尽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓夜将尽。