星闕 xīng quē · tinh khuyết Hán Việt: tinh khuyết · Pinyin: xīng quē Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 闕 (khuyết)Pinyinxīng quēHán Việttinh khuyếtCấu tạo星 + 闕 · tinh + khuyết nghĩa thành phần: tinh + khuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天上宫殿。Tân Hoa Tự Điển 1.天上宫殿。