星雨 xīng yǔ · tinh vũ Hán Việt: tinh vũ · Pinyin: xīng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 雨 (vũ)Pinyinxīng yǔHán Việttinh vũCấu tạo星 + 雨 · tinh + vũ nghĩa thành phần: tinh + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓火星飞溅如雨。Tân Hoa Tự Điển 1.谓火星飞溅如雨。