星震 tinh chấn Hán Việt: tinh chấn Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 震 (chấn)Hán Việttinh chấnCấu tạo星 + 震 · tinh + chấn nghĩa thành phần: tinh + chấn Nghĩa EngCihui 星震 īngzhèn n. <astr.> starquakejaJMdict stellar oscillation|starquake