星露 xīng lù · tinh lộ Hán Việt: tinh lộ · Pinyin: xīng lù Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 露 (lộ)Pinyinxīng lùHán Việttinh lộCấu tạo星 + 露 · tinh + lộ nghĩa thành phần: tinh + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 星晨霜露。Tân Hoa Tự Điển 1.星晨霜露。