星靈 tinh linh Hán Việt: tinh linh Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 靈 (linh)Hán Việttinh linhCấu tạo星 + 靈 · tinh + linh nghĩa thành phần: tinh + linh Nghĩa EngCihui 星靈 īnglíng n. astral spirit