星駕

xīng jià tinh giá

Hán Việt: tinh giá · Pinyin: xīng jià

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (giá)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 星夜駕車奔馳。《後漢書.卷七四上.袁紹傳》:「臣即星駕席卷,與瓚交鋒。」晉.潘岳〈寡婦賦〉:「龍轜儼其星駕兮,飛旐翩以啟路。」