星驅 xīng qū · tinh khu Hán Việt: tinh khu · Pinyin: xīng qū Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 驅 (khu)Pinyinxīng qūHán Việttinh khuCấu tạo星 + 驅 · tinh + khu nghĩa thành phần: tinh + khu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中星的驭者; 犹星驰。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中星的驭者。 2.犹星驰。